ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lơ mơ" (1件)
lơ mơ
日本語
形意識が朦朧とした、うつろな
Cô ấy nhập viện trong tình trạng lơ mơ sau khi ngất.
彼女は失神後、意識が朦朧とした状態で入院した。
類語検索結果 "lơ mơ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "lơ mơ" (1件)
Cô ấy nhập viện trong tình trạng lơ mơ sau khi ngất.
彼女は失神後、意識が朦朧とした状態で入院した。
